Cách dùng "你应该清楚" (nǐ yīng gāi qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你应该清楚
Anh nên biết rõ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:40
wǒ我
jì记
zhù住
le了
“Tôi đã ghi nhớ”
LINE 0243:42
PLAYING SCENEnǐ你
yīng应
gāi该
qīng清
chǔ楚
“Anh nên biết rõ”
LINE 0343:44
nǐ你
bú不
shì是
wǒ我
men们
de的
dì第
yí一
gè个
dǔ笃
xìn信
zhě者
“Anh không phải là Tín đồ đầu tiên của chúng tôi”
Show Information