Cách dùng "前面的大概六十五米左右" (qián miàn de dà gài liù shí wǔ mǐ zuǒ yòu) trong hội thoại tiếng Trung
前面的大概六十五米左右
Phía trước khoảng sáu mươi lăm mét
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:20
zài在
nǎ哪
ér儿
ya呀
“Ở đâu vậy”
LINE 0229:21
PLAYING SCENEqián前
miàn面
de的
dà大
gài概
liù六
shí十
wǔ五
mǐ米
zuǒ左
yòu右
“Phía trước khoảng sáu mươi lăm mét”
LINE 0329:39
sòng送
wǒ我
men们
huí回
dà大
dū都
huì汇
fàn饭
diàn店
“Đưa chúng tôi về khách sạn Da-du-hui”
Show Information