Cách dùng "前面的大概六十五米左右" (qián miàn de dà gài liù shí wǔ mǐ zuǒ yòu) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiàndegàiliùshízuǒyòu

Phía trước khoảng sáu mươi lăm mét

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:20
zài
ér
ya

Ở đâu vậy

LINE 0229:21
PLAYING SCENE
qián
miàn
de
gài
liù
shí
zuǒ
yòu

Phía trước khoảng sáu mươi lăm mét

LINE 0329:39
sòng
men
huí
huì
fàn
diàn

Đưa chúng tôi về khách sạn Da-du-hui

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp29:21
TMDB ID309609