Cách dùng "去了住的地方" (qù le zhù de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
去了住的地方
...đi về chỗ ở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:18
suí随
hòu後
tā他
dài带
zhe着
nà那
liǎng两
gè个
wǔ舞
nǚ女
“Sau đó, hắn dẫn hai vũ nữ đó...”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEqù去
le了
zhù住
de的
dì地
fāng方
“...đi về chỗ ở.”
LINE 0339:22
gū估
jì计
shì是
“Ước chừng là...”
Show Information