Cách dùng "去南方的一个海军的航空基地" (qù nán fāng de yí gè hǎi jūn de háng kōng jī dì) trong hội thoại tiếng Trung

nánfāngdehǎijūndehángkōng

đến một căn cứ không quân hải quân ở phía nam

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
míng
tiān
yào
zuò
lún
chuán

Ngày mai tôi phải đi tàu

LINE 0225:43
PLAYING SCENE
nán
fāng
de
hǎi
jūn
de
háng
kōng

đến một căn cứ không quân hải quân ở phía nam

LINE 0325:47
zhè
ge
méi
yǒu
wèn

Việc này không thành vấn đề

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp25:43
TMDB ID309609