Cách dùng "日本天皇亲自签署的特使信函" (rì běn tiān huáng qīn zì qiān shǔ de tè shǐ xìn hán) trong hội thoại tiếng Trung

běntiānhuángqīnqiānshǔdeshǐ使xìnhán

đặc sứ do Thiên hoàng Nhật ký.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:54
zhè
yǒu
fēng

Đây có một bức thư

LINE 0207:55
PLAYING SCENE
běn
tiān
huáng
qīn
qiān
shǔ
de
shǐ使
xìn
hán

đặc sứ do Thiên hoàng Nhật ký.

LINE 0307:58
zhè
shì
běn

Đây là bản sao.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp07:55
TMDB ID309609