Cách dùng "史迪威将军的空军助理" (shǐ dí wēi jiāng jūn de kōng jūn zhù lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
史迪威将军的空军助理
Trợ lý Không quân cho Tướng Stilwell
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:07
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
háng航
kōng空
zuò作
zhàn战
shì事
wù务
bù部
cān参
móu谋
“Cố vấn Bộ phận Tác chiến Không quân Mặt trận Trung Quốc”
LINE 0241:11
PLAYING SCENEshǐ史
dí迪
wēi威
jiāng将
jūn军
de的
kōng空
jūn军
zhù助
lǐ理
“Trợ lý Không quân cho Tướng Stilwell”
LINE 0341:14
shì是
zhǎng长
guān官
“Vâng, thưa ngài”
Show Information