Cách dùng "收买了不少日本的巡捕" (shōu mǎi le bù shǎo rì běn de xún bǔ) trong hội thoại tiếng Trung
收买了不少日本的巡捕
mua chuộc không ít cảnh sát Nhật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:29
yǒu有
yī一
jiā家
wàn万
suì岁
jù俱
lè乐
bù部
“có một Câu lạc bộ Banzai,”
LINE 0221:31
PLAYING SCENEshōu收
mǎi买
le了
bù不
shǎo少
rì日
běn本
de的
xún巡
bǔ捕
“mua chuộc không ít cảnh sát Nhật,”
LINE 0321:33
jǐng警
guān官
“cảnh quan,”
Show Information