Cách dùng "伺机窃取他身上的一支钢笔" (sì jī qiè qǔ tā shēn shàng de yī zhī gāng bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
伺机窃取他身上的一支钢笔
thừa cơ lấy trộm một cây bút máy trên người anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
shì是
xiǎng想
bàn办
fǎ法
jiē接
jìn近
tā他
“là tìm cách tiếp cận anh ta,”
LINE 0212:44
PLAYING SCENEsì伺
jī机
qiè窃
qǔ取
tā他
shēn身
shàng上
de的
yī一
zhī支
gāng钢
bǐ笔
“thừa cơ lấy trộm một cây bút máy trên người anh ta.”
LINE 0312:46
nà那
lǐ里
miàn面
yǒu有
wǒ我
men们
zhòng重
yào要
de的
qíng情
bào报
“Trong đó có tình báo quan trọng của ta.”
Show Information