Cách dùng "司令官对你有新的任命" (sī lìng guān duì nǐ yǒu xīn de rèn mìng) trong hội thoại tiếng Trung

lìngguānduìyǒuxīnderènmìng

Tư lệnh có bổ nhiệm mới cho anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:59
fēi
cháng
hǎo

Rất tốt

LINE 0241:01
PLAYING SCENE
lìng
guān
duì
yǒu
xīn
de
rèn
mìng

Tư lệnh có bổ nhiệm mới cho anh

LINE 0341:04
shào
xiào

Thiếu tá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:01
TMDB ID309609