Cách dùng "他们把你解决掉之後" (tā men bǎ nǐ jiě jué diào zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung
他们把你解决掉之後
Sau khi họ giải quyết cô xong,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
tā他
men们
jiù就
dǎ打
dìng定
zhè这
ge个
zhǔ主
yì意
le了
“họ đã quyết định ý định này rồi.”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEtā他
men们
bǎ把
nǐ你
jiě解
jué决
diào掉
zhī之
hòu後
“Sau khi họ giải quyết cô xong,”
LINE 0318:35
huì会
zhì制
zào造
yì一
qǐ起
chē车
huò祸
“sẽ dàn dựng một vụ tai nạn xe,”
Show Information