Cách dùng "他们的任务是从舰船上起飞" (tā men de rèn wù shì cóng jiàn chuán shàng qǐ fēi) trong hội thoại tiếng Trung

menderènshìcóngjiànchuánshàngfēi

Nhiệm vụ của họ là cất cánh từ tàu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:57
yóu
··
zhōng
xiào
shuài
lǐng

do Trung tá Jimmy Doolittle chỉ huy

LINE 0241:59
PLAYING SCENE
men
de
rèn
shì
cóng
jiàn
chuán
shàng
fēi

Nhiệm vụ của họ là cất cánh từ tàu

LINE 0342:01
fēi
dào
dōng
jīng

bay đến Tokyo

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:59
TMDB ID309609