Cách dùng "他们将在中国一座小型机场降落" (tā men jiāng zài zhōng guó yī zuò xiǎo xíng jī chǎng jiàng luò) trong hội thoại tiếng Trung
他们将在中国一座小型机场降落
Chúng sẽ hạ cánh tại một sân bay nhỏ ở Trung Quốc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:32
hōng轰
zhà炸
dōng东
jīng京
hòu後
hōng轰
zhà炸
jī机
bì必
xū须
fēi飞
wǎng往
zhōng中
guó国
“Sau khi ném bom Tokyo, chúng phải bay sang Trung Quốc”
LINE 0242:36
PLAYING SCENEtā他
men们
jiāng将
zài在
zhōng中
guó国
yī一
zuò座
xiǎo小
xíng型
jī机
chǎng场
jiàng降
luò落
“Chúng sẽ hạ cánh tại một sân bay nhỏ ở Trung Quốc”
LINE 0342:39
zài在
qú衢
zhōu州
fù附
jìn近
“gần Qu Châu”
Show Information