Cách dùng "他们在电话里面装了窃听器" (tā men zài diàn huà lǐ miàn zhuāng le qiè tīng qì) trong hội thoại tiếng Trung
他们在电话里面装了窃听器
Họ lắp máy nghe lén trong điện thoại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:07
yǐ已
jīng经
sì四
wǔ五
gè个
xiǎo小
shí时
le了
“đã bốn năm tiếng rồi”
LINE 0231:08
PLAYING SCENEtā他
men们
zài在
diàn电
huà话
lǐ里
miàn面
zhuāng装
le了
qiè窃
tīng听
qì器
“Họ lắp máy nghe lén trong điện thoại”
LINE 0331:10
gāng刚
cái才
nǐ你
shuō说
de的
nà那
xiē些
huà话
“Những lời cô vừa nói”
Show Information