Cách dùng "天皇身边的人" (tiān huáng shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung

tiānhuángshēnbiānderén

Người ở bên cạnh Thiên hoàng...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
méi
yǒu
xiàn

Không phát hiện.

LINE 0239:39
PLAYING SCENE
tiān
huáng
shēn
biān
de
rén

Người ở bên cạnh Thiên hoàng...

LINE 0339:41
lái
dào
shàng
hǎi
zhè
ge
fāng

...đến một nơi như Thượng Hải...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp39:39
TMDB ID309609