Cách dùng "天皇身边的人" (tiān huáng shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
天皇身边的人
Người ở bên cạnh Thiên hoàng...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
méi没
yǒu有
fā发
xiàn现
“Không phát hiện.”
LINE 0239:39
PLAYING SCENEtiān天
huáng皇
shēn身
biān边
de的
rén人
“Người ở bên cạnh Thiên hoàng...”
LINE 0339:41
lái来
dào到
shàng上
hǎi海
zhè这
ge个
dì地
fāng方
“...đến một nơi như Thượng Hải...”
Show Information