Cách dùng "为天皇陛下尽忠" (wèi tiān huáng bì xià jìn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
为天皇陛下尽忠
Tận trung với Thiên hoàng Bệ hạ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
bàn办
shén什
me么
zhòng重
yào要
de的
shì事
qíng情
ba吧
“mà làm việc gì quan trọng chứ”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEwèi为
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
jìn尽
zhōng忠
“Tận trung với Thiên hoàng Bệ hạ”
LINE 0325:39
shì是
wǒ我
de的
fèn分
nèi内
zhī之
shì事
“là bổn phận của tôi”
Show Information