Cách dùng "我不想看一个年轻的生命" (wǒ bù xiǎng kàn yí gè nián qīng de shēng mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我不想看一个年轻的生命
Tôi không muốn nhìn một sinh mạng trẻ tuổi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
dàn但
gèng更
shì是
yīn因
wèi为
“nhưng còn vì...”
LINE 0218:15
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
kàn看
yí一
gè个
nián年
qīng轻
de的
shēng生
mìng命
“Tôi không muốn nhìn một sinh mạng trẻ tuổi”
LINE 0318:17
cóng从
zhè这
ge个
shì世
jiè界
shàng上
xiāo消
shī失
le了
“biến mất khỏi thế giới này.”
Show Information