Cách dùng "我的女人今天受到了惊吓" (wǒ de nǚ rén jīn tiān shòu dào le jīng xià) trong hội thoại tiếng Trung
我的女人今天受到了惊吓
Người phụ nữ của tôi hôm nay bị hoảng sợ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:37
wǒ我
kàn看
bù不
bì必
le了
ba吧
“Tôi thấy không cần đâu.”
LINE 0223:40
PLAYING SCENEwǒ我
de的
nǚ女
rén人
jīn今
tiān天
shòu受
dào到
le了
jīng惊
xià吓
“Người phụ nữ của tôi hôm nay bị hoảng sợ,”
LINE 0323:42
ér而
qiě且
bèi被
zhè这
ge个
rén人
zhàn占
le了
pián便
yi宜
“lại còn bị người này chiếm tiện nghi.”
Show Information