Cách dùng "我都不能和你睡在一张床上" (wǒ dōu bù néng hé nǐ shuì zài yī zhāng chuáng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我都不能和你睡在一张床上
...tôi cũng không thể ngủ chung giường với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
dàn但
shì是
wú无
lùn论
rú如
hé何
“Nhưng dù thế nào đi nữa...”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
bù不
néng能
hé和
nǐ你
shuì睡
zài在
yī一
zhāng张
chuáng床
shàng上
“...tôi cũng không thể ngủ chung giường với anh.”
LINE 0337:26
jué绝
bù不
“Tuyệt đối không.”
Show Information