Cách dùng "我对你有下命令的权力" (wǒ duì nǐ yǒu xià mìng lìng de quán lì) trong hội thoại tiếng Trung
我对你有下命令的权力
Tôi có quyền ra lệnh cho cô.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:30
wǒ我
shì是
nǐ你
de的
shàng上
jí级
“Tôi là cấp trên của cô.”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
nǐ你
yǒu有
xià下
mìng命
lìng令
de的
quán权
lì力
“Tôi có quyền ra lệnh cho cô.”
LINE 0335:34
shì是
bú不
shì是
“Đúng không?”
Show Information