Cách dùng "我接受的训练里面" (wǒ jiē shòu de xùn liàn lǐ miàn) trong hội thoại tiếng Trung
我接受的训练里面
Trong khóa huấn luyện tôi nhận...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
gèng更
méi没
yǒu有
hé和
rèn任
hé何
rén人
shuì睡
zài在
yì一
qǐ起
“Lại càng chưa từng ngủ cùng ai.”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEwǒ我
jiē接
shòu受
de的
xùn训
liàn练
lǐ里
miàn面
“Trong khóa huấn luyện tôi nhận...”
LINE 0337:16
yě也
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
huán环
jié节
“...cũng không có phần này.”
Show Information