Cách dùng "我可真的不敢跟你们走啊" (wǒ kě zhēn de bù gǎn gēn nǐ men zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我可真的不敢跟你们走啊
Tôi thực sự không dám đi với các ngài đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:37
àn暗
shā杀
zhī之
lèi类
de的
huó活
dòng动
“ám sát loại đó.”
LINE 0221:39
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
zhēn真
de的
bù不
gǎn敢
gēn跟
nǐ你
men们
zǒu走
a啊
“Tôi thực sự không dám đi với các ngài đâu.”
LINE 0321:42
zhī知
dào道
dé得
bù不
shǎo少
ma嘛
“Biết không ít nhỉ.”
Show Information