Cách dùng "我们给你安排了一个助理" (wǒ men gěi nǐ ān pái le yí gè zhù lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我们给你安排了一个助理
chúng tôi sắp xếp cho anh một trợ lý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:35
zhè这
cì次
xíng行
dòng动
a啊
“Lần hành động này,”
LINE 0208:37
PLAYING SCENEwǒ我
men们
gěi给
nǐ你
ān安
pái排
le了
yí一
gè个
zhù助
lǐ理
“chúng tôi sắp xếp cho anh một trợ lý.”
LINE 0308:39
jiào叫
yè叶
bì碧
yíng莹
“Tên là Diệp Bích Oánh.”
Show Information