Cách dùng "我知道我可以信任你" (wǒ zhī dào wǒ kě yǐ xìn rèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我可以信任你
Tôi biết tôi có thể tin tưởng anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:16
yě也
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
huán环
jié节
“...cũng không có phần này.”
LINE 0237:19
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
kě可
yǐ以
xìn信
rèn任
nǐ你
“Tôi biết tôi có thể tin tưởng anh.”
LINE 0337:20
yě也
bì必
xū须
xìn信
rèn任
nǐ你
“Và cũng phải tin tưởng anh.”
Show Information