Cách dùng "也必须信任你" (yě bì xū xìn rèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也必须信任你
Và cũng phải tin tưởng anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:19
wǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
kě可
yǐ以
xìn信
rèn任
nǐ你
“Tôi biết tôi có thể tin tưởng anh.”
LINE 0237:20
PLAYING SCENEyě也
bì必
xū须
xìn信
rèn任
nǐ你
“Và cũng phải tin tưởng anh.”
LINE 0337:22
dàn但
shì是
wú无
lùn论
rú如
hé何
“Nhưng dù thế nào đi nữa...”
Show Information