Cách dùng "以确保他们能安全降落" (yǐ què bǎo tā men néng ān quán jiàng luò) trong hội thoại tiếng Trung

quèbǎomennéngānquánjiàngluò

để đảm bảo họ có thể hạ cánh an toàn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
zhōng
guó

trước khi Doolittle tới

LINE 0242:50
PLAYING SCENE
què
bǎo
men
néng
ān
quán
jiàng
luò

để đảm bảo họ có thể hạ cánh an toàn

LINE 0342:53
ān
quán
jiàng
luò
shì
miǎn
zhè
xíng
dòng

Hạ cánh an toàn là cách duy nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp42:50
TMDB ID309609