Cách dùng "以下我所说的" (yǐ xià wǒ suǒ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

xiàsuǒshuōde

Những điều tôi sắp nói

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:20
tīng
zhe
qiè

Nghe đây, Cheney

LINE 0241:22
PLAYING SCENE
xià
suǒ
shuō
de

Những điều tôi sắp nói

LINE 0341:24
shǔ
zuì
gāo
bié
de

Thuộc cấp độ tuyệt mật cao nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp41:22
TMDB ID309609