Cách dùng "在日本人眼里" (zài rì běn rén yǎn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在日本人眼里
Trong mắt người Nhật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:41
tài太
jūn君
“Ngài.”
LINE 0202:57
PLAYING SCENEzài在
rì日
běn本
rén人
yǎn眼
lǐ里
“Trong mắt người Nhật,”
LINE 0303:00
shēng生
mìng命
dào到
dǐ底
suàn算
shén什
me么
“sinh mạng rốt cuộc là gì chứ?”
Show Information