Cách dùng "这个没有问题" (zhè ge méi yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
这个没有问题
Việc này không thành vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:43
qù去
nán南
fāng方
de的
yí一
gè个
hǎi海
jūn军
de的
háng航
kōng空
jī基
dì地
“đến một căn cứ không quân hải quân ở phía nam”
LINE 0225:47
PLAYING SCENEzhè这
ge个
méi没
yǒu有
wèn问
tí题
“Việc này không thành vấn đề”
LINE 0325:49
tè特
shǐ使
yí一
dìng定
shì是
“Đặc sứ nhất định là”
Show Information