Cách dùng "这么冷的天" (zhè me lěng de tiān) trong hội thoại tiếng Trung
这么冷的天
Trời lạnh thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:36
chī吃
kuài块
dì地
guā瓜
“Ăn miếng khoai đi”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEzhè这
me么
lěng冷
de的
tiān天
“Trời lạnh thế này”
LINE 0333:58
qiè窃
tīng听
qì器
ne呢
“Máy nghe lén đâu”
Show Information