Cách dùng "这是你在上海瑞华医院" (zhè shì nǐ zài shàng hǎi ruì huá yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
这是你在上海瑞华医院
Đây là hồ sơ khám bệnh của cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
zhè这
ge个
nǐ你
ná拿
hǎo好
“Cái này cô cầm lấy”
LINE 0229:11
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
zài在
shàng上
hǎi海
ruì瑞
huá华
yī医
yuàn院
“Đây là hồ sơ khám bệnh của cô”
LINE 0329:12
qù去
nián年
hé和
jīn今
nián年
de的
kàn看
bìng病
jì记
lù录
“tại bệnh viện Ruihua Thượng Hải năm ngoái và năm nay”
Show Information