Cách dùng "执行轰炸任务" (zhí xíng hōng zhà rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
执行轰炸任务
thực hiện nhiệm vụ ném bom
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:01
fēi飞
dào到
dōng东
jīng京
“bay đến Tokyo”
LINE 0242:04
PLAYING SCENEzhí执
xíng行
hōng轰
zhà炸
rèn任
wù务
“thực hiện nhiệm vụ ném bom”
LINE 0342:06
hōng轰
zhà炸
dōng东
jīng京
“Ném bom Tokyo”
Show Information