Cách dùng "组成的一支混编舰队" (zǔ chéng de yī zhī hùn biān jiàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
组成的一支混编舰队
sẽ thành lập một hạm đội hỗn hợp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:37
hé和
qǐ企
yè业
hào号
wéi为
zhǔ主
“và tàu Enterprise làm chủ lực”
LINE 0241:39
PLAYING SCENEzǔ组
chéng成
de的
yī一
zhī支
hùn混
biān编
jiàn舰
duì队
“sẽ thành lập một hạm đội hỗn hợp”
LINE 0341:42
jiàn舰
duì队
de的
rèn任
wù务
“Nhiệm vụ của hạm đội”
Show Information