Cách dùng "还在感情上替我出气" (hái zài gǎn qíng shàng tì wǒ chū qì) trong hội thoại tiếng Trung

háizàigǎnqíngshàngchū

(lại còn trút giận thay mình trong chuyện tình cảm.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
zài
gōng
zuò
shàng
gěi
zhǐ
diǎn

(dạy bảo mình trong công việc,)

LINE 0212:08
PLAYING SCENE
hái
zài
gǎn
qíng
shàng
chū

(lại còn trút giận thay mình trong chuyện tình cảm.)

LINE 0312:18
nán
dào

(Chẳng lẽ...)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp12:08
TMDB ID230311