Cách dùng "还在感情上替我出气" (hái zài gǎn qíng shàng tì wǒ chū qì) trong hội thoại tiếng Trung
还在感情上替我出气
(lại còn trút giận thay mình trong chuyện tình cảm.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
zài在
gōng工
zuò作
shàng上
gěi给
wǒ我
zhǐ指
diǎn点
“(dạy bảo mình trong công việc,)”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEhái还
zài在
gǎn感
qíng情
shàng上
tì替
wǒ我
chū出
qì气
“(lại còn trút giận thay mình trong chuyện tình cảm.)”
LINE 0312:18
nán难
dào道
“(Chẳng lẽ...)”
Show Information