Cách dùng "你没胃口啊 不是" (nǐ méi wèi kǒu a bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

méiwèikǒua shì

Anh chán ăn à? Không phải,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也没什么特别想吃的yě méi shén me tè bié xiǎng chī deCũng không có gì đặc biệt muốn ăn cả.
2你没胃口啊 不是nǐ méi wèi kǒu a bú shìAnh chán ăn à? Không phải,
3我的意思是wǒ de yì si shìý của tôi là

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 7 of 10)
反正你以后注意一点
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yǐ hòu zhù yì yì diǎnTóm lại sau này cô chú ý một chút.

挖过来 挖过来 请她过来 小伙子 精神
HSK 6
0:03s
wā guò lái wā guò lái qǐng tā guò lái xiǎo huǒ zi jīng shénLôi kéo về đây, mời cô ấy qua đây đi. Cậu thanh niên này nhìn lanh lợi ghê.

有进步 有进步 对 你手不要抬得太高
HSK 5
0:03s
yǒu jìn bù yǒu jìn bù duì nǐ shǒu bú yào tái dé tài gāoCó tiến bộ. Đúng, cô đừng giơ tay cao quá.

大家加油啊 咱们争取拿奖 大军啊 刚才是
HSK 5
0:03s
dà jiā jiā yóu a zán men zhēng qǔ ná jiǎng dà jūn a gāng cái shìMọi người cố gắng lên nhé! Chúng ta cố gắng giật giải nhé! Vừa nãy là Đại Quân à?

你儿子可忙了 搜罗嘻哈队员去了
HSK 3
0:03s
nǐ ér zi kě máng le sōu luó xī hā duì yuán qù leCon trai cô bận rộn lắm, đi tìm người cho đội Hip-hop rồi.

爸可不是看重这两瓶酒啊
HSK 7
0:03s
bà kě bú shì kàn zhòng zhè liǎng píng jiǔ aKhông phải bố xem trọng hai chai rượu này đâu,

见都没见过呢 就说自己眼力好啊
HSK 2
0:03s
jiàn dōu méi jiàn guò ne jiù shuō zì jǐ yǎn lì hǎo aĐã gặp bao giờ đâu mà đã tự khen mắt nhìn tốt rồi.

你等等啊 我得看看有没有
HSK 2
0:03s
nǐ děng děng a wǒ dé kàn kàn yǒu méi yǒuBố đợi chút, con phải xem thử xem có không.

你让他 现拍一张发过来
HSK 4
0:03s
nǐ ràng tā xiàn pāi yī zhāng fā guò láiCon bảo nó chụp ngay một tấm rồi gửi qua đây.

小李是不是你男朋友啊
HSK 2
0:03s
xiǎo lǐ shì bú shì nǐ nán péng yǒu aTiểu Lý có phải bạn trai con không?

我有什么好诓你的呀
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu shén me hǎo kuāng nǐ de yaSao con phải lừa bố chứ?

我能不能请你 不要再去打扰党羽了
HSK 4
0:03s
wǒ néng bù néng qǐng nǐ bú yào zài qù dǎ rǎo dǎng yǔ lecon có thể xin mẹ đừng làm phiền Đảng Vũ nữa được không.

人家真的会很尴尬的 我都说过很多次了
HSK 6
0:03s
rén jiā zhēn de huì hěn gān gà de wǒ dōu shuō guò hěn duō cì leNgười ta thật sự sẽ rất khó xử đấy. Con đã nói rất nhiều lần rồi,

我真的是个妈宝男 好不好
HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de shì gè mā bǎo nán hǎo bù hǎocon là kiểu con trai cưng của mẹ thật đâu, được không?

怎么跟你妈说话 怎么跟你妈说话的
HSK 2
0:03s
zěn me gēn nǐ mā shuō huà zěn me gēn nǐ mā shuō huà deNói chuyện với mẹ kiểu gì thế? Con nói với mẹ kiểu gì thế hả?

好不容易回来一次 惹你妈妈生气 是不是
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì huí lái yī cì rě nǐ mā mā shēng qì shì bú shìKhó khăn lắm mới về nhà lại làm mẹ tức giận đấy hả?

有些事情 我要跟你讲讲清楚
HSK 3
0:03s
yǒu xiē shì qíng wǒ yào gēn nǐ jiǎng jiǎng qīng chǔCó một số chuyện, bố phải nói rõ ràng với con.

别一口一个妈宝男 妈宝男
HSK 1
0:03s
bié yī kǒu yí gè mā bǎo nán mā bǎo nánĐừng luôn miệng nói con trai cưng của mẹ.

所谓的妈宝男 就是只听妈妈的话
HSK 7
0:03s
suǒ wèi de mā bǎo nán jiù shì zhǐ tīng mā mā de huàCon trai cưng của mẹ là chỉ nghe lời mẹ,

在我们家 妈妈一切是以你为先的
HSK 5
0:03s
zài wǒ men jiā mā mā yī qiè shì yǐ nǐ wèi xiān deở nhà chúng ta, mọi thứ mẹ đều đặt con lên hàng đầu.