Cách dùng "行了 管好你自己得了" (xíng le guǎn hǎo nǐ zì jǐ dé le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 管好你自己得了
Được rồi, lo tốt chuyện của cậu đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:32
zhè这
gǎo搞
dé得
xiàng像
jiǎ假
xì戏
zhēn真
zuò做
le了
shì似
de的
“Làm cứ như phim giả tình thật ấy.”
LINE 0220:41
PLAYING SCENExíng le guǎn hǎo nǐ zì jǐ dé le
行了 管好你自己得了
“Được rồi, lo tốt chuyện của cậu đi.”
LINE 0320:52
nǐ你
bié别
gēn跟
zhe着
xiǎn显
bǎi摆
le了
“Cậu đừng khoe khoang nữa.”
Show Information