Cách dùng "盗用国家资产干私活" (dào yòng guó jiā zī chǎn gàn sī huó) trong hội thoại tiếng Trung
盗用国家资产干私活
Lợi dụng tài sản quốc gia làm việc riêng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
gěi给
nǐ你
men们
dìng定
de的
zuì罪
míng名
shì是
shén什
me么
“định tội gì cho các cậu ấy nhỉ?”
LINE 0207:22
PLAYING SCENEdào盗
yòng用
guó国
jiā家
zī资
chǎn产
gàn干
sī私
huó活
“Lợi dụng tài sản quốc gia làm việc riêng,”
LINE 0307:25
wéi违
fǎn反
ān安
quán全
shēng生
chǎn产
zhì制
dù度
“vi phạm quy định an toàn sản xuất”
Show Information