Cách dùng "丁师傅 刚上班就下班啊" (dīng shī fù gāng shàng bān jiù xià bān a) trong hội thoại tiếng Trung
丁师傅 刚上班就下班啊
Chú Đinh, mới đi làm đã tan làm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
kāi开
mén门
le了
“Mở cửa đi.”
LINE 0210:43
PLAYING SCENEdīng shī fù gāng shàng bān jiù xià bān a
丁师傅 刚上班就下班啊
“Chú Đinh, mới đi làm đã tan làm à?”
LINE 0310:46
lún轮
xiū休
“Nghỉ luân phiên.”
Show Information