Cách dùng "而且咱师父那以前拿过枪的手" (ér qiě zán shī fù nà yǐ qián ná guò qiāng de shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

érqiězánshīqiánguòqiāngdeshǒu

Hơn nữa tay của thầy chúng ta trước đây từng cầm súng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:00
duì
ba

Đúng không?

LINE 0228:02
PLAYING SCENE
ér
qiě
zán
shī
qián
guò
qiāng
de
shǒu

Hơn nữa tay của thầy chúng ta trước đây từng cầm súng,

LINE 0328:05
xiàn
zài
liǎ
tiě
qiān
zi
gēn
wán
yàng
ma

giờ cầm hai cái vỉ sắt cũng dễ như chơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp28:02
TMDB ID272681