Cách dùng "梦到了欧洲去蹭他们的课" (mèng dào le ōu zhōu qù cèng tā men de kè) trong hội thoại tiếng Trung
梦到了欧洲去蹭他们的课
mơ đến châu Âu học ké bọn họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:13
mèng梦
jiù就
kāi开
shǐ始
le了
“bắt đầu nằm mơ,”
LINE 0217:14
PLAYING SCENEmèng梦
dào到
le了
ōu欧
zhōu洲
qù去
cèng蹭
tā他
men们
de的
kè课
“mơ đến châu Âu học ké bọn họ.”
LINE 0317:18
xiàn现
shí实
jiù就
néng能
zuò做
dào到
de的
shì事
“Chuyện hiện thực có thể làm được”
Show Information