Cách dùng "那不是爷们儿干的事" (nà bú shì yé men ér gàn de shì) trong hội thoại tiếng Trung

shìmenérgàndeshì

Đó không phải việc đàn ông làm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
xíng
a

Thế đâu có được?

LINE 0214:59
PLAYING SCENE
shì
men
ér
gàn
de
shì

Đó không phải việc đàn ông làm.

LINE 0315:07
guō
kāi
le
ba

Sôi rồi đấy nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp14:59
TMDB ID272681