Cách dùng "你从哪兜拿出来就给我放哪兜里" (nǐ cóng nǎ dōu ná chū lái jiù gěi wǒ fàng nǎ dōu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你从哪兜拿出来就给我放哪兜里
Cháu lấy nó ra từ đâu thì cất nó vào lại túi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:59
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
a啊
“Chú nói cho cháu biết.”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEnǐ你
cóng从
nǎ哪
dōu兜
ná拿
chū出
lái来
jiù就
gěi给
wǒ我
fàng放
nǎ哪
dōu兜
lǐ里
“Cháu lấy nó ra từ đâu thì cất nó vào lại túi đi.”
LINE 0335:01
tīng听
zhe着
méi没
yǒu有
“Nghe không?”
Show Information