Cách dùng "你这个排风扇是个摆设吧" (nǐ zhè ge pái fēng shàn shì gè bǎi shè ba) trong hội thoại tiếng Trung
你这个排风扇是个摆设吧
Quạt hút của anh là để trưng hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
huā jiāo shuǐ huā jiāo yě nòng diǎn shuǐ
花椒水 花椒也弄点水
“Nước hạt tiêu, hạt tiêu cũng cho chút nước.”
LINE 0225:31
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
pái排
fēng风
shàn扇
shì是
gè个
bǎi摆
shè设
ba吧
“Quạt hút của anh là để trưng hả?”
LINE 0325:33
méi没
kāi开
“Không mở.”
Show Information