Cách dùng "时尚界的新宠" (shí shàng jiè de xīn chǒng) trong hội thoại tiếng Trung
时尚界的新宠
Ngôi sao mới của làng thời trang,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
MM
“M.”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEshí时
shàng尚
jiè界
de的
xīn新
chǒng宠
“Ngôi sao mới của làng thời trang,”
LINE 0319:05
JM rǎn rǎn shēng qǐ le
JM冉冉升起了
“JM đang dần vươn cao.”
Show Information