Cách dùng "松口说等他们采购员过来" (sōng kǒu shuō děng tā men cǎi gòu yuán guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
松口说等他们采购员过来
xuống nước nói là đợi nhân viên mua hàng của chúng ta qua
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:42
nà那
zhǔ主
rèn任
jiù就
sōng松
kǒu口
le了
ma嘛
“Thế là chủ nhiệm xuống nước,”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEsōng松
kǒu口
shuō说
děng等
tā他
men们
cǎi采
gòu购
yuán员
guò过
lái来
“xuống nước nói là đợi nhân viên mua hàng của chúng ta qua”
LINE 0304:46
mǎ马
shàng上
gēn跟
rén人
qiān签
hé合
tóng同
“sẽ ký hợp đồng luôn.”
Show Information