Cách dùng "我第一时间马上给你补上钱" (wǒ dì yī shí jiān mǎ shàng gěi nǐ bǔ shàng qián) trong hội thoại tiếng Trung
我第一时间马上给你补上钱
sẽ bù tiền cho chú ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
děng wǒ děng wǒ huí kuǎn le
等我 等我回款了
“Đợi cháu, đợi cháu thu hồi vốn”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEwǒ我
dì第
yī一
shí时
jiān间
mǎ马
shàng上
gěi给
nǐ你
bǔ补
shàng上
qián钱
“sẽ bù tiền cho chú ngay.”
LINE 0302:12
shá啥
yě也
bù不
dān耽
wù误
“Không lỡ việc gì hết,”
Show Information