Cách dùng "已经投了一些简历" (yǐ jīng tóu le yī xiē jiǎn lì) trong hội thoại tiếng Trung

jīngtóulexiējiǎn

Đã gửi hồ sơ rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
xiàn
zài
hái
zài
zhǎo

Vẫn đang tìm ạ.

LINE 0240:45
PLAYING SCENE
jīng
tóu
le
xiē
jiǎn

Đã gửi hồ sơ rồi

LINE 0340:46
dàn dàn hái méi yǒu xiāo xī

但 但还没有消息

nhưng chưa có tin gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp40:45
TMDB ID272681