Cách dùng "已经投了一些简历" (yǐ jīng tóu le yī xiē jiǎn lì) trong hội thoại tiếng Trung
已经投了一些简历
Đã gửi hồ sơ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
xiàn现
zài在
hái还
zài在
zhǎo找
“Vẫn đang tìm ạ.”
LINE 0240:45
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
tóu投
le了
yī一
xiē些
jiǎn简
lì历
“Đã gửi hồ sơ rồi”
LINE 0340:46
dàn dàn hái méi yǒu xiāo xī
但 但还没有消息
“nhưng chưa có tin gì.”
Show Information