Cách dùng "赶紧滚下去吧 下去办事" (gǎn jǐn gǔn xià qù ba xià qù bàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧滚下去吧 下去办事
gǎn jǐn gǔn xià qù ba xià qù bàn shì
Ngươi mau cút xuống, lui ra làm việc đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
42:22
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下官誓与望城共存亡 | xià guān shì yǔ wàng chéng gòng cún wáng | Hạ quan thề sống chết cùng Vọng Thành! |
| 2▶ | 赶紧滚下去吧 下去办事 | gǎn jǐn gǔn xià qù ba xià qù bàn shì | Ngươi mau cút xuống, lui ra làm việc đi. |
| 3 | 钟叔 你怎么来了? | zhōng shū nǐ zěn me lái le ? | Chung thúc, sao thúc lại tới đây? |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
tiě yīng shǒu xià yǒu yī zhī jīng ruì zuì shàn àn zhànThiết Anh có một đội quân tinh nhuệ, giỏi ẩn mình đánh úp.

HSK 7
0:03s
tā men chū shǒu zhī shí bì shì yuè hēi fēng gāo zhī yèMỗi lần chúng ra tay đều chọn đêm tối gió lớn,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái zài hēi yè zhōng rú rù wú rén zhī jìngnên mới có thể hành động trong đêm tối không chút trở ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
cí xíng de huà jiù bú yòng shuō le qiàn yě yǐ jīng dào guò leKhông cần nói lời từ biệt đâu. Cũng xin lỗi xong rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xìn zhǐ shì yí gè jiǎo fěi wù huì zhè me jiǎn dānTa không tin chuyện này chỉ là một hiểu lầm.

HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo wǒ ā diē wèn qīng chǔ yě shì yī yàngta tự đi hỏi cha ta cho ra nhẽ cũng vậy thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ xiǎng yào de tā shì yí gè xún cháng de fù qīnNhưng ta chỉ muốn ông là một người cha bình thường.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s