Cách dùng "赶紧滚下去吧 下去办事" (gǎn jǐn gǔn xià qù ba xià qù bàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧滚下去吧 下去办事
Ngươi mau cút xuống, lui ra làm việc đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:19
xià下
guān官
shì誓
yǔ与
wàng望
chéng城
gòng共
cún存
wáng亡
“Hạ quan thề sống chết cùng Vọng Thành!”
LINE 0242:22
PLAYING SCENEgǎn jǐn gǔn xià qù ba xià qù bàn shì
赶紧滚下去吧 下去办事
“Ngươi mau cút xuống, lui ra làm việc đi.”
LINE 0342:31
zhōng shū nǐ zěn me lái le ?
钟叔 你怎么来了?
“Chung thúc, sao thúc lại tới đây?”
Show Information