Cách dùng "下官有眼无珠 求殿下开恩" (xià guān yǒu yǎn wú zhū qiú diàn xià kāi ēn) trong hội thoại tiếng Trung
下官有眼无珠 求殿下开恩
Hạ quan có mắt không tròng, xin điện hạ khai ân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:48
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你刚才说 要把谁就地正法来着啊? | nǐ gāng cái shuō yào bǎ shuí jiù dì zhèng fǎ lái zhe a ? | Ngươi vừa nói định xử tử ai tại chỗ cơ? |
| 2▶ | 下官有眼无珠 求殿下开恩 | xià guān yǒu yǎn wú zhū qiú diàn xià kāi ēn | Hạ quan có mắt không tròng, xin điện hạ khai ân. |
| 3 | 末将眼拙 | mò jiāng yǎn zhuō | Mạt tướng mắt mù, |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
tiě yīng shǒu xià yǒu yī zhī jīng ruì zuì shàn àn zhànThiết Anh có một đội quân tinh nhuệ, giỏi ẩn mình đánh úp.

HSK 7
0:03s
tā men chū shǒu zhī shí bì shì yuè hēi fēng gāo zhī yèMỗi lần chúng ra tay đều chọn đêm tối gió lớn,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái zài hēi yè zhōng rú rù wú rén zhī jìngnên mới có thể hành động trong đêm tối không chút trở ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
cí xíng de huà jiù bú yòng shuō le qiàn yě yǐ jīng dào guò leKhông cần nói lời từ biệt đâu. Cũng xin lỗi xong rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xìn zhǐ shì yí gè jiǎo fěi wù huì zhè me jiǎn dānTa không tin chuyện này chỉ là một hiểu lầm.

HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo wǒ ā diē wèn qīng chǔ yě shì yī yàngta tự đi hỏi cha ta cho ra nhẽ cũng vậy thôi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ xiǎng yào de tā shì yí gè xún cháng de fù qīnNhưng ta chỉ muốn ông là một người cha bình thường.









