Cách dùng "你信不信我让你 回不去啊" (nǐ xìn bù xìn wǒ ràng nǐ huí bù qù a) trong hội thoại tiếng Trung
你信不信我让你 回不去啊
Có tin tôi cho anh một đi không trở lại không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
wǒ bà shì cūn zhǔ rèn dòng wǒ nǐ men yí gè dōu zǒu bù liǎo
我爸是村主任 动我你们一个都走不了
“bố tôi là trưởng thôn đấy. Dám động vào tôi, các người không ai thoát được đâu.”
LINE 0214:58
PLAYING SCENEnǐ xìn bù xìn wǒ ràng nǐ huí bù qù a
你信不信我让你 回不去啊
“Có tin tôi cho anh một đi không trở lại không?”
LINE 0315:00
ràng让
wǒ我
huí回
bù不
qù去
“Khiến tôi không về được nữa à?”
Show Information