Cách dùng "出了名的大美女" (chū le míng de dà měi nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
出了名的大美女
Nổi tiếng là người đẹp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:43
shì是
cūn村
lǐ里
de的
cūn村
huā花
“là Hoa khôi làng”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEchū出
le了
míng名
de的
dà大
měi美
nǚ女
“Nổi tiếng là người đẹp”
LINE 0303:47
shí十
lǐ里
bā八
xiāng乡
de的
xiǎo小
huǒ伙
zi子
“Trai tráng khắp vùng”
Show Information